Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
garbage heap


noun
an accumulation of refuse and discarded matter
Syn:
junk heap, rubbish heap, scrapheap, trash heap, junk pile,
trash pile, refuse heap
Hypernyms:
dump, garbage dump, trash dump, rubbish dump, wasteyard,
waste-yard, dumpsite


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.